A
Alpaca Finance
ALPACAGiao thức cho vay cho phép khai thác có đòn bẩy
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2816.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4219/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
431.04% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6788/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 5.31% | 1.66% | 1.84% | 13.72% | 35.86% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() ALPACA | 34,786,896.52 | 22.94% | $25.74K |
| 0xf3ce...3083 | ![]() ALPACA | 15,278,089.99 | 10.07% | $11.3K |
| Indodax 3 (dc92) | ![]() ALPACA | 12,472,504.2 | 8.22% | $9.23K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHitBTCDEX | ALPACA/USDT | $0.0002037 | -- | -- | $0 | -- |

