B
Banana For Scale
BANANAĐồng xu Meme trên BSC
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
48108.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 587/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1072.34% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4627/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.64% | 2.05% | 10.20% | 19.17% | 30.26% | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 8 (acec) | ![]() BANANA | 809,656,823.37 | 8.1% | $4.99M |
| Binance 28 (efcb) | ![]() BANANA | 703,132,346.68 | 7.03% | $4.33M |
| 0x1284...7974 | ![]() BANANA | 264,027,255.06 | 2.64% | $1.62M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | BANANAS31/USDT | $0.003426 | $3,276 | $6,059 | $1,494,427 | 52.87% |
| 2 | BBingXCEX | BANANAS31/USDT | $0.003424 | $0 | $0 | $270,638 | 9.58% |
| 3 | PPhemexCEX | BANANAS31/USDT | $0.003433 | $4,861 | $4,115 | $240,171 | 8.50% |
| 4 | BBitgetCEX | BANANAS31/USDT | $0.003424 | $23,507 | $25,343 | $112,203 | 3.97% |

