C
CZ'S Dog
BROCCOLIMemecoin chó cưng
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3663.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1866/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
496.75% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6590/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 4.37% | 12.47% | 7.67% | 14.06% | 61.15% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 8 (acec) | ![]() BROCCOLI | 653,416,731 | 67.63% | $13.11M |
| 0xa506...868b | ![]() BROCCOLI | 44,401,094.47 | 4.6% | $890.87K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() BROCCOLI | 43,862,766.28 | 4.54% | $880.07K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | BROCCOLI/USDT | $0.0118 | $800 | $110 | $4,177,341 | 121.94% |
| 2 | BBitgetCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01189 | $9,044 | $5,896 | $98,992 | 2.89% |
| 3 | BBingXCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01188 | $0 | $0 | $28,049 | 0.82% |
| 4 | PPhemexCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01185 | $341 | $436 | $20,932 | 0.61% |
| 5 | PPoloniexCEX | BROCCOLI714/USDT | $0.002088 | $0 | $0 | $2 | 0.00% |

