C
CZ'S Dog
BROCCOLIMemecoin chó cưng
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
249.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 961/12903
Chỉ số Tăng Trưởng RD
420.19% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6149/12903
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.42% | 5.19% | 10.66% | 33.30% | 13.35% | 61.15% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 8 (acec) | ![]() BROCCOLI | 674,934,806.1 | 69.86% | $12.3M |
| 0xa506...868b | ![]() BROCCOLI | 60,245,408.5 | 6.24% | $1.09M |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() BROCCOLI | 33,857,328.72 | 3.5% | $617.34K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | BROCCOLI/USDT | $0.0118 | $800 | $110 | $4,177,341 | 117.32% |
| 2 | BBitgetCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01189 | $9,044 | $5,896 | $98,992 | 2.78% |
| 3 | BBingXCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01188 | $0 | $0 | $28,049 | 0.79% |
| 4 | PPhemexCEX | BROCCOLI/USDT | $0.01185 | $341 | $436 | $20,932 | 0.59% |
| 5 | PPoloniexCEX | BROCCOLI714/USDT | $0.002088 | $0 | $0 | $2 | 0.00% |

