G
GVNR
GVNRGiao thức truyền tin chung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3559.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1380/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1040.58% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4708/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x95a2...a43d | ![]() GVNR | 3,941,955.61 | 19.71% | -- |
| 0x1961...2486 | ![]() GVNR | 3,929,232.74 | 19.65% | -- |
| 0x07e0...7c1c | ![]() GVNR | 1,498,272.1 | 7.49% | -- |

