G
Gala Music
MUSICDecentralized world for music
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3042.86% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4349/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
390.76% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6966/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 4.71% |
So sánh
Công ty mẹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa161M MUSIC(16.12%)
đã khóa838M MUSIC(83.87%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5221...a014 | ![]() MUSIC | 9,842,969.22 | 6.1% | $34.91K |
| 0xd84f...b709 | ![]() MUSIC | 7,089,007.98 | 4.4% | $25.14K |
| 0xff69...7f7e | ![]() MUSIC | 4,128,064.24 | 2.56% | $14.64K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC/MUSIC | $0.01475 | $56 | $56 | $6 | 35.04% |

