G
GiggleFund
GIGGLEĐồng tiền quyên góp
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
375.71% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 974/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
821.50% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5362/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.11% | 3.07% | 8.59% | 8.10% | 0.61% | 4760038.66% |
So sánh
Sep 21, 2025
GiggleFund ra mắt token GIGGLE
Oct 25, 2025
Oct 25, 2025
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 8 (acec) | ![]() GIGGLE | 800,000 | 80% | $26.15M |
| Binance 57 (d4e3) | ![]() GIGGLE | 23,484.4 | 2.35% | $767.7K |
| 0x4368...f042 | ![]() GIGGLE | 18,817.04 | 1.88% | $615.12K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | GIGGLE/USDT | $63.51 | $3,770 | $10,289 | $3,316,256 | 81.84% |
| 2 | BBingXCEX | GIGGLE/USDT | $63.55 | $118,899 | $169,807 | $1,569,710 | 38.74% |
| 3 | KKuCoinCEX | GIGGLE/USDT | $63.67 | $13,067 | $32,513 | $351,741 | 8.68% |
| 4 | PPhemexCEX | GIGGLE/USDT | $63.52 | $593 | $627 | $70,766 | 1.75% |
| 5 | GIGGLE/BSC-USD | $62.88 | $77 | $76 | $162 | 0.00% | |
| 6 | PPoloniexCEX | GIGGLE/USDT | $72.09 | $0 | $0 | $4 | 0.00% |

