G
Governor DAO
GDAOGiải pháp quản trị DAO
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.05% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 7745/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
410.74% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6902/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 5.41% | 1.50% | 62.44% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4d18...c374 | ![]() GDAO | 1,012,789.84 | 33.76% | $4.68K |
| 0x3069...b353 | ![]() GDAO | 533,237.94 | 17.77% | $2.46K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() GDAO | 95,516.14 | 3.18% | $442.12 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDAO/WETH | $0.009058 | $274 | $274 | $5 | 19.08% |

