H
Holochain
HOTNền tảng lưu trữ ngang hàng phân tán cho các ứng dụng Holochain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2429.41% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6377/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
473.65% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6417/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.52% | 0.10% | 6.00% | 18.91% | 30.28% | 49.92% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Phân phối Token
ICO
75%Dành riêng cho dev-nt
25%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 28 (efcb) | ![]() HOT | 21,510,873,854.73 | 12.11% | $9.66M |
| Binance 8 (acec) | ![]() HOT | 16,000,000,000 | 9.01% | $7.18M |
| 0xc368...6880 | ![]() HOT | 14,343,079,322.27 | 8.08% | $6.44M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | HOT/USDT | $0.0004907 | $9,429 | $21,395 | $109,738 | 4.65% |
| 2 | PPhemexCEX | HOT/USDT | $0.0004877 | $1,968 | $1,109 | $84,994 | 3.60% |
| 3 | HOT/USD | $0.0004805 | $52 | $611 | $8,986 | 0.38% | |
| 4 | BBitgetCEX | HOT/USDT | $0.0004927 | $11,367 | $20,932 | $4,929 | 0.21% |
| 5 | HOT/WETH | $0.000484 | $715 | $713 | $1,605 | 0.07% | |
| 6 | HOT/WETH | $0.000482 | $211 | $210 | $707 | 0.03% | |
| 7 | HOT/ETH | $0.0004816 | $125 | $124 | $138 | 0.01% | |
| 8 | HOT/ETH | $0.0004805 | $85 | $85 | $22 | 0.00% |

