I
Interest Protocol
IPTThỏa thuận cho vay có thế chấp vượt mức
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
33
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1620/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc5cc...229a | ![]() IPT | 71,771,108.55 | 71.77% | -- |
| 0x4a47...a601 | ![]() IPT | 4,724,607.82 | 4.72% | -- |
| 0xc7e2...f5bf | ![]() IPT | 3,000,000 | 3% | -- |

