N
Nostra
NSTRLớp thanh khoản của StarkNet
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
33
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2068/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.00% | 5.72% | 12.54% | 9.54% | 20.78% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6863...cf6a | ![]() NSTR | 32,303,934.59 | 32.3% | $157.73K |
| 0xf5b6...69eb | ![]() NSTR | 31,201,289.93 | 31.2% | $152.35K |
| 0xecc8...74c2 | ![]() NSTR | 12,935,143.37 | 12.94% | $63.16K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSTR/WETH | $0.009135 | $3,826 | $3,815 | $3,459 | 1459.23% |

