Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

32124.14% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3180/15395

Chỉ số Tăng Trưởng RD

2130.20% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 2658/15395
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.70%1.62%8.78%3.68%27.95%11.27%

So sánh

Gây quỹ

Kinh tế token

Tiến độ mở khóa

Đã mở khóa1B ONT(100%)

Data source: CoinGecko

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x167b...2f7bONT998,000,00099.8%$51.93M
0xd2c3...a009ONT1,976,705.160.2%$102.87K
0x73ff...7278ONT5,6410%$293.57

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1
HHTXCEX
ONT/USDT$0.05607$2,906$4,588$408,85611.48%
2ONT/KRW$0.05642$30,725$30,873$324,7079.11%
3
OOKXCEX
ONT/USDT$0.056$9,703$14,240$163,0614.58%
4ONT/USDT$0.05607$797$974$98,2412.76%
5ONT/USDT$0.05635$194$9,048$54,0901.52%
6ONT/USDT$0.05637$12,960$18,561$51,3461.44%
7ONT/BTC$0.0561$189$75$44,1571.24%
8ONT/ETH$0.05613$335$586$41,4751.16%
9ONT/USDT$0.05597$32,019$36,137$12,7900.36%
10ONT/KRW$0.05642$1,409$2,889$10,9560.31%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật