P
Pledge
PLGRCác sản phẩm cho vay cơ cấu và thế chấp
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
273.85% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4350/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
660.90% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5725/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.07% | 0.09% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 88.66% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc3a4...5082 | ![]() PLGR | 263,789,087.49 | 26.38% | $8.89K |
| 0x609a...4bbf | ![]() PLGR | 83,748,947.52 | 8.37% | $2.82K |
| 0xbed1...11f6 | ![]() PLGR | 19,658,818.14 | 1.97% | $663.09 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PLEDGE/WETH | $0.0₄8952 | $741 | $739 | $5 | 16.82% |

