Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

3215.30% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2/15402

Chỉ số Tăng Trưởng RD

5740.19% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 333/15402
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
5.60%2.57%150.70%291.24%314.04%33.14%

So sánh

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x4a22...4675QNT9,550,886.5765.36%$2.42B
0xdf3b...8eb6QNT615,901.434.21%$156.29M
0x8266...d78bQNT606,0034.15%$153.78M

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1QNT/USD$74.51$89,728$66,764$622,2710.15%
2QNT/USDT$74.46$2,015$2,094$521,7670.12%
3QNT/USDT$74.26$13,582$43,324$277,2140.07%
4QNT/USDT$74.43$76,085$95,961$237,9120.06%
5QNT/USDT$74.4$39,098$31,829$233,4410.06%
6QNT/WETH$74.49$12,294$12,258$156,0620.04%
7QNT/USDT$74.46$47,766$49,592$151,5200.04%
8QNT/USD$74.47$1$10,368$77,7190.02%
9QNT/USDT$74.46$1,057$1,054$45,5380.01%
10QNT/USDT$74.63$29,362$17,256$11,5340.00%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật