R
Rabbit Finance
RABBITThỏa thuận cho vay vượt mức xuyên chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1440.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12074/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.13% | 0.59% | 1.85% | 4.31% | 5.10% | 29.60% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x04b5...2146 | ![]() RABBIT | 27,725,961.52 | 15.48% | $4.01K |
| 0x0025...08ce | ![]() RABBIT | 25,608,493.82 | 14.3% | $3.7K |
| 0xab14...b6b2 | ![]() RABBIT | 20,230,617.56 | 11.3% | $2.92K |

