R
Ren
REN(ngưng hoạt động)Giao thức cho phép di chuyển giá trị giữa các chuỗi khối
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 17.87% | 20.02% | 27.06% | 25.04% | 35.88% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() REN | 126,921,715.45 | 12.69% | $276.18K |
| ren (8782) | ![]() REN | 79,800,000 | 7.98% | $173.64K |
| 0x7daf...6f83 | ![]() REN | 69,893,896.48 | 6.99% | $152.09K |

