A

Aavegotchi

GHST
RootData List 2023

Trò chơi sưu tầm tiền điện tử hỗ trợ DeFi

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

2327.03% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5942/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

2010.01% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 2823/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
1.16%1.36%0.63%5.75%48.93%17.59%

So sánh

Gây quỹ

Giữ trên chuỗi

Holding TokenPriceAmountTotal Value
Không có dữ liệu

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantity7dPercentageValue
Base: L1 Standard Bridge (2c35)GHST21,795,910.14159,081.05+0.73%41.32%$1.36M
Polygon: ERC20 Bridge (bbdf)GHST10,163,476.84-2,761.01-0.03%19.27%$634.98K
Coinbase 10 (3e43)GHST3,344,148.68221,980.49+7.1%6.34%$208.93K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1
HHTXCEX
GHST/USDT$0.1705$2,341$2,145$2,862,6593856.63%
2
OOKXCEX
GHST/USDT$0.1701$4,175$8,837$882,2441188.58%
3GHST/USD$0.171$10,992$11,226$871,5241174.13%
4GHST/USDT$0.1707$6,418$15,414$417,682562.71%
5GHST/USDT$0.1709$532$539$68,14291.80%
6GHST/USD$0.1724$524$140$18,20224.52%
7
OOKXCEX
GHST/USD$0.1746$250$310$10,53514.19%
8GHST/WETH$0.1729$299$298$9,95513.41%
9GHST/WETH$0.1742$233$233$7,2889.82%
10GHST/WETH$0.1836$28$28$320.04%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật

Về Aavegotchi