B
Badger DAO
BADGERĐưa Bitcoin vào DeFi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2741.03% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5938/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
653.25% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5992/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.18% | 2.42% | 2.63% | 13.73% | 15.15% | 47.83% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$1.85Vốn mua lại
$0Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
0.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $1.85 | $0 | -- | 0.0% |
| Sep 2026 | $4.38 | $0 | -- | 0.0% |
| Aug 2026 | $27 | $0 | -- | 0.0% |
| Jul 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Jun 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| May 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
So sánh
Dec 31, 2020
Badger DAO ra mắt token BADGER
Mar 4, 2021
Badger DAO đã hoàn thành cấp vốn $ 21 M OTC
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa19M BADGER(92.9%)
đã khóa1M BADGER(7.09%)
Data source: CoinGecko
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xe15e...a91b | ![]() BADGER | 8,368,315.98 | 39.85% | $2.66M |
| 0x36cc...ffc6 | ![]() BADGER | 3,259,943.02 | 15.52% | $1.03M |
| Badger: Vault (Badger setts) (8e9e) | ![]() BADGER | 1,412,489.47 | 6.73% | $449.33K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | BADGER/USDT | $0.5436 | $292 | $111 | $1,502,348 | 89852.74% |
| 2 | BADGER/USD | $0.55 | $6,646 | $72 | $26,625 | 1592.39% | |
| 3 | BADGER/WBTC | $0.5359 | $120,021 | $119,660 | $17,286 | 1033.90% | |
| 4 | BADGER/WBTC | $0.5461 | $6,697 | $6,676 | $606 | 36.27% | |
| 5 | BADGER/WETH | $0.5494 | $196 | $195 | $414 | 24.76% | |
| 6 | PPoloniexCEX | BADGER/USDT | $0.4088 | $0 | $0 | $1 | 0.07% |

