D
Dent
DENTNhà khai thác di động kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2911.54% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2127/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
382.68% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7004/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.78% | 2.08% | 17.65% | 24.37% | 98.35% | 19.67% |
So sánh
Sep 30, 2017
Dent ra mắt token DENT
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa100B DENT(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 14 (1d60) | ![]() DENT | 10,388,488,013.67 | 10.39% | $527.73K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() DENT | 9,214,700,627.73 | 9.21% | $468.1K |
| 0xe70a...c0e0 | ![]() DENT | 5,898,624,437.66 | 5.9% | $299.65K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | DENT/USDT | $0.0002158 | $21,350 | $12,048 | $53,528 | 21.23% |
| 2 | PPhemexCEX | DENT/USDT | $0.0002179 | $2,683 | $2,389 | $24,772 | 9.82% |
| 3 | BBitgetCEX | DENT/USDT | $0.0002168 | $11,155 | $10,018 | $7,944 | 3.15% |
| 4 | DENT/WETH | $0.0002198 | $313 | $312 | $353 | 0.14% | |
| 5 | DENT/WETH | $0.0002253 | $68 | $67 | $109 | 0.04% | |
| 6 | UUpbit Indonesia CEX | DENT/BTC | $0.000894 | $0 | $0 | $61 | 0.02% |
| 7 | UUpbitCEX | DENT/BTC | $0.0008927 | $3,080,347 | $0 | $61 | 0.02% |

