F
Four.Meme
FORMBSC Meme Launchpad
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
283.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3378/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
2120.17% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 2564/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.43% | 0.98% | 1.74% | 13.40% | 43.79% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$201.98KVốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Sep 2026 | $201.98K | -- | -- | -- |
| Aug 2026 | $331.01K | -- | -- | -- |
| Jul 2026 | $1.43M | -- | -- | -- |
| Jun 2026 | $1.25M | -- | -- | -- |
| May 2026 | $2.08M | -- | -- | -- |
| Apr 2026 | $2.72M | -- | -- | -- |
So sánh
Jul 3, 2024
Feb 11, 2025
Mar 18, 2025
Oct 30, 2025
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 28 (efcb) | ![]() FORM | 124,509,122.11 | 21.76% | $35.84M |
| Binance 8 (acec) | ![]() FORM | 119,690,825.14 | 20.91% | $34.45M |
| 0xbaa0...084f | ![]() FORM | 6,000,006.55 | 1.05% | $1.72M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | FORM/USDT | $0.3535 | $36,065 | $54,122 | $922,633 | 20.70% |
| 2 | BBitgetCEX | FORM/USDT | $0.353 | $34,856 | $46,868 | $474,289 | 10.64% |
| 3 | PPhemexCEX | FORM/USDT | $0.3542 | $3,905 | $4,138 | $254,409 | 5.71% |
| 4 | BNX/FORM | $0.3503 | $253 | $252 | $5,871 | 0.13% | |
| 5 | FORM/BSC-USD | $0.3503 | $89 | $88 | $1,060 | 0.02% |

