G

Gala

GALA
RootData List 2023

Nền tảng chơi game P2E

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

4925.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 314/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

1450.90% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3769/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.23%2.96%18.45%22.86%24.97%19.15%

So sánh

Kinh tế token

Tiến độ mở khóa

Đã mở khóa50B GALA(101.34%)

Data source: CoinGecko

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantity7dPercentageValue
Binance 8 (acec)GALA5,000,000,000--9.94%$10.11M
Binance 28 (efcb)GALA4,737,391,508.42--9.42%$9.58M
0x76ec...fbd3GALA2,355,000,765.02-38,003,472.4-1.59%4.68%$4.76M

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1
HHTXCEX
GALA/USDT$0.00632$8,067$28,213$7,449,04334.42%
2GALA/USDT$0.006316$26,451$35,407$1,110,3045.13%
3
OOKXCEX
GALA/USDT$0.006309$41,031$61,979$721,0673.33%
4GALA/USDT$0.006316$81,795$150,302$434,7822.01%
5GALA/USDT$0.006316$64,111$69,670$406,8441.88%
6GALAX/USDT$0.006326$31,843$50,173$391,5661.81%
7GALA/USDT$0.006306$9,348$6,251$147,3020.68%
8GALA/USD$0.00635$120,371$189,939$110,9220.51%
9GALA/USD$0.006313$3,907$14,032$69,4950.32%
10GALA/EUR$0.006348$28,856$79,767$43,9790.20%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật

Về Gala