H
Hydranet
HDNNền tảng giao dịch Layer 3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2833.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4547/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
260.69% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7470/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 1.95% | 16.05% | 28.51% | 12.94% | 55.18% |
So sánh
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Hydranet DAO:Gnosis Multi-Sig (2a28) | HDN | 120,374,754.95 | 40.12% | $3.04M |
| Hydranet DAO:Gnosis Multi-Sig (2a28) | HDN | 95,374,754.95 | 31.79% | $2.41M |
| mexc (77e5) | HDN | 23,471,497.96 | 7.82% | $593.98K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDN/USDT0 | $0.03122 | $591 | $589 | $6,581 | 17.08% | |
| 2 | HDN/ETH | $0.03131 | $24 | $24 | $163 | 0.42% | |
| 3 | HDN/ETH | $0.03131 | $24 | $24 | $163 | 0.42% |