Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
Chỉ số Tăng Trưởng RD
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.47% | 2.02% | 16.59% | 38.00% | 53.45% | 16.92% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$110.71KVốn mua lại
$22.14KVốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
20.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $110.71K | $22.14K | -- | 20.0% |
| Sep 2026 | $164.89K | $32.97K | -- | 20.0% |
| Aug 2026 | $143.63K | $28.72K | -- | 20.0% |
| Jul 2026 | $158.37K | $31.67K | -- | 20.0% |
| Jun 2026 | $162K | $32.39K | -- | 20.0% |
| May 2026 | $215.09K | $43.02K | -- | 20.0% |
So sánh
Nhà phát triển
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Sự kiện mở khóa
| Ngày | Lượng token đã mở khóa | vốn hóa Token đã mở | Tỷ trọng vốn hóa thị trường lưu thông | Phân bổ |
|---|---|---|---|---|
| Oct 31, 2026 | 9.61M IMX | $1.56M | 1.06% | 1 Phân bổ |
| Nov 28, 2026 | 9.61M IMX | $1.56M | 1.06% | 1 Phân bổ |
| Dec 26, 2026 | 9.61M IMX | $1.56M | 1.06% | 1 Phân bổ |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | 7d | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|---|
| 0x971f...94a0 | ![]() IMX | 721,514,714.76 | -25,000,000-3.35% | 36.08% | $117.77M |
| 0x1465...5741 | ![]() IMX | 374,013,236.12 | -- | 18.7% | $61.05M |
| 0xba5e...3eb6 | ![]() IMX | 78,455,158.17 | -424,517.99-0.54% | 3.92% | $12.8M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMX/USD | $0.2347 | $25,778 | $43,156 | $1,341,402 | 16.39% | |
| 2 | UUpbitCEX | IMX/KRW | $0.2373 | $19,336 | $36,468 | $919,984 | 11.24% |
| 3 | PPoloniexCEX | IMX/USDT | $0.2369 | $71 | $99 | $698,487 | 8.53% |
| 4 | PPhemexCEX | IMX/USDT | $0.2348 | $9,608 | $8,704 | $536,277 | 6.55% |
| 5 | HHTXCEX | IMX/USDT | $0.2345 | $3,727 | $2,387 | $423,898 | 5.18% |
| 6 | KKrakenCEX | IMX/USD | $0.2351 | $75,313 | $85,949 | $367,130 | 4.49% |
| 7 | KKrakenCEX | IMX/EUR | $0.2348 | $13,915 | $43,606 | $351,220 | 4.29% |
| 8 | BBingXCEX | IMX/USDT | $0.2328 | $49,548 | $61,815 | $247,453 | 3.02% |
| 9 | BBybitCEX | IMX/USDT | $0.2348 | $8,014 | $27,634 | $231,748 | 2.83% |
| 10 | OOKXCEX | IMX/USDT | $0.2352 | $9,869 | $15,324 | $225,381 | 2.75% |
Theo dõi cập nhật
Theo dõi danh sách
Nhân vật
Về Immutable X
Immutable X, ra mắt năm 2021 như một giải pháp mở rộng Layer-2 của Ethereum dành cho NFT, đã đạt được các cột mốc quan trọng: vòng Series C trị giá 200 triệu USD năm 2022 do Temasek dẫn đầu, và bản phát hành Immutable zkEVM năm 2023, một bản tổng hợp zero-knowledge được hỗ trợ bởi Polygon. Những sự kiện này đã củng cố vị thế của nó trong lĩnh vực game Web3 và cơ sở hạ tầng NFT.
James Ferguson (CEO): Đồng sáng lập Immutable vào năm 2018. Trước đây từng dẫn dắt một nhóm phát triển phần mềm tại một công ty thương mại điện tử trị giá 1 tỷ đô la. Tham gia hệ sinh thái Ethereum vào năm 2015 và xây dựng Gods Unchained, tựa game blockchain đầu tiên trên Immutable X. Robbie Ferguson (Đồng sáng lập & Chủ tịch): Đồng sáng lập Immutable vào năm 2018. Đồng thời là Đối tác chung của Quỹ Inevitable Games trị giá 100 triệu đô la. Tập trung vào tăng trưởng trò chơi và quan hệ đối tác với nhà phát hành (ví dụ: Ubisoft). Alex Connolly (Đồng sáng lập & CTO): Đồng sáng lập Immutable vào năm 2018. Phụ trách kỹ thuật và hạ tầng cho Immutable X, một giải pháp mở rộng Layer 2 dành cho NFT trên Ethereum.

