I
Impermax
IBEXDecentralized lending protocol based on LP tokens
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2816.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3825/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
501.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6544/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.04% | 0.00% | 0.00% | 0.07% | 39.60% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$478.46KVốn mua lại
$0Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
0.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Jan 2026 | $478.46K | $0 | -- | 0.0% |
| Dec 2025 | $49.21K | $0 | -- | 0.0% |
| Nov 2025 | $6.45K | $0 | -- | 0.0% |
| Oct 2025 | $4.96K | $0 | -- | 0.0% |
| Sep 2025 | $3.85K | $0 | -- | 0.0% |
| Aug 2025 | $12.39K | $0 | -- | 0.0% |
So sánh
Sep 30, 2022
Impermax ra mắt token IBEX
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() IBEX | 26,216,790.64 | 36.29% | $64.91K |
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() IBEX | 20,039,562.28 | 27.74% | $49.61K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() IBEX | 15,002,031.19 | 20.76% | $37.14K |

