K
Katana Perps
IDEXDecentralized perpetual futures exchange on Katana
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2617.78% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5948/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1500.40% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3689/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.05% | 2.51% | 41.03% | 74.44% | 59.71% | 36.85% |
So sánh
Jan 31, 2018
Katana Perps ra mắt token IDEX
Mar 1, 2018
Katana Perps đã hoàn thành khoản tài trợ $ 6 M USD thông qua ICO
Aug 6, 2020
Katana Perps đã hoàn thành cấp vốn $ 2.5 M Hạt giống
Oct 31, 2025
IDEX đổi tên thành Kuma
Mar 23, 2026
Katana Perps đã được katana
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x15da...b0d7 | ![]() IDEX | 220,182,086.59 | 22.02% | $56.2K |
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() IDEX | 216,022,262.93 | 21.6% | $55.14K |
| 0xb0a8...85bc | ![]() IDEX | 93,327,012.98 | 9.33% | $23.82K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | IDEX/USDT | $0.01059 | $507 | $685 | $529,704 | 1649.50% |
| 2 | PPhemexCEX | IDEX/USDT | $0.01056 | $428 | $485 | $99,821 | 310.84% |
| 3 | BBingXCEX | IDEX/USDT | $0.01051 | $7,142 | $19,931 | $42,083 | 131.05% |
| 4 | IDEX/USD | $0.0106 | $3,753 | $2,481 | $35,776 | 111.41% | |
| 5 | BBitgetCEX | IDEX/USDT | $0.01059 | $25,046 | $29,692 | $4,519 | 14.07% |
| 6 | IDEX/USD | $0.01051 | $4,124 | $13 | $1,254 | 3.91% | |
| 7 | IDEX/WETH | $0.01088 | $49 | $49 | $2 | 0.01% |

