M
MAP Protocol
MAPOBitcoin layer-2 cho khả năng tương tác ngang hàng giữa các chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
258.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3793/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
472.77% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6628/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.04% | 3.48% | 3.16% | 1.84% | 40.79% | 11.35% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa6B MAPO(61.97%)
đã khóa3B MAPO(38.02%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...001 (0001) | ![]() MAPO | 7,294,816,310 | 75.23% | $9.07M |
| Bithumb: Hot Wallet (7012) | ![]() MAPO | 748,957,028.97 | 7.72% | $931.59K |
| 0xb586...d14c | ![]() MAPO | 688,173,779.7 | 7.1% | $855.98K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | MAPO/USDT | $0.003996 | $2,695 | $2,512 | $192,973 | 31.77% |
| 2 | KKuCoinCEX | MAPO/USDT | $0.004001 | $1,499 | $1,211 | $189,933 | 31.27% |
| 3 | BBitgetCEX | MAPO/USDT | $0.004002 | $5,575 | $6,029 | $124,688 | 20.53% |
| 4 | BBithumbCEX | MAPO/KRW | $0.004046 | $480 | $570 | $36,320 | 5.98% |
| 5 | MAPO/ETH | $0.004039 | $7,339 | $7,317 | $19,638 | 3.23% |

