M
Measurable Data Token
MDTTrao quyền thưởng dữ liệu cho người dùng cá nhân
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2833.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2359/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
810.19% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5398/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.44% | 0.84% | 4.85% | 12.83% | 142.14% | 56.39% |
So sánh
Jan 31, 2018
Measurable Data Token ra mắt token MDT
Jul 23, 2022
Measurable Data Token đã được Chain
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa145...c5b3 | ![]() MDT | 180,999,996 | 18.1% | $1.21M |
| 0x4f4d...0ca4 | ![]() MDT | 165,907,728.88 | 16.59% | $1.11M |
| 0x15da...b0d7 | ![]() MDT | 65,632,512 | 6.56% | $439.13K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDT/USD | $0.0137 | $13,849 | $12,616 | $108,810 | 410.14% | |
| 2 | BBingXCEX | MDT/USDT | $0.0136 | $14,523 | $4,867 | $62,738 | 236.48% |
| 3 | PPhemexCEX | MDT/USDT | $0.0136 | $1,968 | $1,915 | $38,364 | 144.61% |
| 4 | BBitgetCEX | MDT/USDT | $0.01521 | $5,086 | $4,084 | $32,819 | 123.71% |
| 5 | MDT/USD | $0.01348 | $5,342 | $290 | $14,948 | 56.35% | |
| 6 | MDT/USDT | $0.01376 | $1,024 | $1,021 | $3,428 | 12.92% | |
| 7 | MDT/ETH | $0.01376 | $468 | $467 | $351 | 1.32% | |
| 8 | PPoloniexCEX | MDT/USDT | $0.01399 | $0 | $0 | $14 | 0.06% |

