O
Onyx Protocol
XCNThị trường tiền thuật toán
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
12150.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12518/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.40% | 1.54% | 6.09% | 4.59% | 33.01% | -- |
So sánh
Mar 18, 2022
Onyx Protocol ra mắt token XCN
Sep 26, 2024
Onyx Protocol đã gặp phải một sự cố bảo mật, dẫn đến thiệt hại khoảng 3.800.000 USD.
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() XCN | 15,489,649,129.58 | 29.01% | $62.24M |
| 0x8f6f...2551 | ![]() XCN | 8,200,000,146.23 | 15.36% | $32.95M |
| 0x51f3...df6c | ![]() XCN | 5,000,000,000 | 9.36% | $20.09M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | XCN/USDT | $0.004536 | $748 | $601 | $4,601,659 | 56.82% |
| 2 | XCN/USD | $0.00455 | $60,372 | $40,209 | $921,706 | 11.38% | |
| 3 | XCN/WETH | $0.004543 | $30,956 | $30,863 | $160,485 | 1.98% | |
| 4 | BBithumbCEX | XCN/KRW | $0.004607 | $2,993 | $14,319 | $110,308 | 1.36% |
| 5 | BBitgetCEX | XCN/USDT | $0.004561 | $1,204 | $3,292 | $105,544 | 1.30% |
| 6 | BBingXCEX | XCN/USDT | $0.004552 | $7,521 | $9,507 | $29,122 | 0.36% |
| 7 | XCN/USDC | $0.004569 | $3,458 | $3,448 | $13,544 | 0.17% | |
| 8 | KIBSHI/XCN | $0.004605 | $147 | $147 | $460 | 0.01% | |
| 9 | KIBSHI/XCN | $0.004605 | $147 | $147 | $460 | 0.01% | |
| 10 | XCN/LINK | $0.004607 | $26 | $26 | $29 | 0.00% |

