O
Open Loot
OLNền tảng chơi game Web3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
342.86% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1564/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1750.37% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3261/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.14% | 7.28% | 10.60% | 30.94% | 54.77% | 50.48% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa800M OL(16.01%)
đã khóa4B OL(83.98%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf3a5...2860 | ![]() OL | 1,650,000,000 | 33% | $12.06M |
| 0xdfee...3e69 | ![]() OL | 1,021,428,574 | 20.43% | $7.46M |
| 0x6cff...6e3d | ![]() OL | 628,571,426 | 12.57% | $4.59M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OOKXCEX | OL/USDT | $0.01601 | $57,475 | $45,877 | $309,016 | 49.00% |
| 2 | BBybitCEX | OL/USDT | $0.01614 | $20,832 | $22,408 | $49,398 | 7.83% |
| 3 | PPhemexCEX | OL/USDT | $0.01612 | $2,858 | $3,438 | $14,325 | 2.27% |
| 4 | OOKXCEX | OL/USD | $0.01591 | $1,368 | $1,685 | $1,128 | 0.18% |
| 5 | OL/BSC-USD | $0.01865 | $23 | $23 | $141 | 0.02% |

