O
Orbs
ORBSCơ sở hạ tầng chuỗi khối công khai
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2712.50% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1859/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1690.18% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3372/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.29% | 1.45% | 2.85% | 6.04% | 30.78% | 1.89% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa4B ORBS(49.99%)
đã khóa5B ORBS(50%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x384f...9d00 | ![]() ORBS | 3,412,136,160.62 | 34.12% | $23.28M |
| Upbit: Hot Wallet (a867) | ![]() ORBS | 2,286,281,686.65 | 22.86% | $15.6M |
| 0x01d5...56c3 | ![]() ORBS | 1,887,826,496.71 | 18.88% | $12.88M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | ORBS/USDT | $0.009748 | $194 | $49 | $2,257,981 | 125.72% |
| 2 | UUpbitCEX | ORBS/KRW | $0.009834 | $9,308 | $17,201 | $120,839 | 6.73% |
| 3 | BBingXCEX | ORBS/USDT | $0.009784 | $0 | $0 | $28,946 | 1.61% |
| 4 | BBithumbCEX | ORBS/KRW | $0.009758 | $2,961 | $5,717 | $28,815 | 1.60% |
| 5 | BBitgetCEX | ORBS/USDT | $0.009695 | $25,249 | $24,943 | $19,671 | 1.10% |
| 6 | ORBS/WETH | $0.009715 | $7,110 | $7,089 | $12,200 | 0.68% | |
| 7 | PPhemexCEX | ORBS/USDT | $0.009634 | $2,523 | $2,411 | $9,257 | 0.52% |
| 8 | KKuCoinCEX | ORBS/USDT | $0.009644 | $0 | $463 | $8,771 | 0.49% |
| 9 | OOKXCEX | ORBS/USDT | $0.009694 | $29,832 | $28,433 | $7,740 | 0.43% |
| 10 | BBinance USCEX | ORBS/USDT | $0.0112 | $0 | $0 | $94 | 0.01% |

