P
Paribus
PBX(ngưng hoạt động)Giao thức cho vay phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 9.32% | 41.54% | 22.37% |
So sánh
Kinh tế token
Phân phối Token
Vòng hạt giống
14%Vòng riêng tư
21%Vòng công khai
5%Tính thanh khoản
5%Cố vấn
7%Foundation
15%Hệ sinh thái
33%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x32ee...4948 | ![]() PBX | 1,125,260,840.84 | 12.12% | $1.45K |
| Paribus: Foundation (e40d) | ![]() PBX | 651,894,871 | 7.02% | $840.94 |
| 0x8c56...d08f | ![]() PBX | 470,965,983.09 | 5.07% | $607.54 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | PBX/USDT | $0.0₄3088 | $33 | $1 | $5,119 | 203064.44% |
| 2 | USDC/PBX | $0.0₄3462 | $87 | $87 | $39 | 1586.31% | |
| 3 | PBX/USDT | $0.0₄3495 | $28 | $28 | $37 | 1503.01% |

