P
PureFi
UFICổng để đưa tiền của tổ chức vào DeFi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
244.35% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4422/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
710.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5754/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.40% | 15.75% | 26.10% | 39.78% | 29.57% | 38.10% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa93M UFI(93.46%)
đã khóa6M UFI(6.53%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0c7a...c230 | ![]() UFI | 57,766,989.42 | 57.77% | $152.79K |
| 0xf9da...53f6 | ![]() UFI | 6,467,614.36 | 6.47% | $17.1K |
| 0xf8e3...830e | ![]() UFI | 5,170,529.77 | 5.17% | $13.67K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UFI/WBNB | $0.002641 | $658 | $656 | $954 | 97.65% | |
| 2 | UFI/WETH | $0.004287 | $79 | $79 | $13 | 1.35% | |
| 3 | UFI/WETH | $0.004288 | $447 | $446 | $8 | 0.83% |

