Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

8120.59% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 101/15428

Chỉ số Tăng Trưởng RD

4928.74% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 517/15428
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.89%5.43%23.56%267.80%343.16%33.14%

So sánh

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x4a22...4675QNT9,550,886.5765.36%$2.31B
0xdf3b...8eb6QNT615,901.434.21%$149.33M
0x8266...d78bQNT606,0034.15%$146.93M

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1QNT/USD$74.51$89,728$66,764$622,2710.26%
2QNT/USDT$74.46$2,015$2,094$521,7670.22%
3QNT/USDT$74.26$13,582$43,324$277,2140.12%
4QNT/USDT$74.43$76,085$95,961$237,9120.10%
5QNT/USDT$74.4$39,098$31,829$233,4410.10%
6QNT/WETH$74.49$12,294$12,258$156,0620.07%
7QNT/USDT$74.46$47,766$49,592$151,5200.06%
8QNT/USD$74.47$1$10,368$77,7190.03%
9QNT/USDT$74.46$1,057$1,054$45,5380.02%
10QNT/USDT$74.63$29,362$17,256$11,5340.00%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật