B
Bitcoin Cash
BCHDự án phân nhánh bitcoin
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1237.50% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12367/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.54% | 1.56% | 3.10% | 6.24% | 32.08% | 25.46% |
So sánh
Aug 31, 2017
Bitcoin Cash ra mắt token BCH
Apr 4, 2024
Phần thưởng khối BCH đã giảm một nửa xuống còn 3,125 BCH.
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa20M BCH(95.73%)
đã khóa895K BCH(4.26%)
Data source: CoinMarketCap
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 28 (efcb) | ![]() BCH | 32,861.69 | 0.16% | $8.87M |
| 0x98ad...ba9d | ![]() BCH | 16,327.35 | 0.08% | $4.4M |
| Binance 8 (acec) | ![]() BCH | 9,000 | 0.04% | $2.43M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAstralXDEX | BCH/USDT | $271.14 | $281,081 | $270,753 | $27,642,292 | 21.58% |
| 2 | BBitDeltaDEX | BCH/USDT | $272.15 | $662,702 | $782,316 | $22,353,846 | 17.45% |
| 3 | GGroveXDEX | BCH/USDT | $272.03 | $266,510 | $358,997 | $16,243,628 | 12.68% |
| 4 | CCoin ChiefDEX | BCH/USDT | $271.04 | $7,220,292 | $7,595,187 | $13,218,091 | 10.32% |
| 5 | KKoinBayDEX | BCH/USDT | $271.8 | $299,125 | $319,704 | $10,300,758 | 8.04% |
| 6 | BBiFinanceDEX | BCH/USDT | $271.83 | $5,696,840 | $5,652,238 | $9,213,570 | 7.19% |
| 7 | ZZKEDEX | BCH/USDT | $270.79 | $281,671 | $319,548 | $6,239,114 | 4.87% |
| 8 | BBinanceCEX | BCH/USDT | $271.82 | $296,301 | $452,591 | $5,595,159 | 4.37% |
| 9 | PPhemexCEX | BCH/USDT | $272.43 | $360,284 | $262,519 | $5,557,174 | 4.34% |
| 10 | PPoloniexCEX | BCH/USDT | $272.27 | $12,219 | $116,547 | $4,752,838 | 3.71% |

